have got (có)
8. Look at the family tree above and choose the correct option.
(Nhìn vào sơ đồ cây gia đình phía trên và chọn câu trả lời đúng.)
1. Have/Has Jane got a(n) brother/uncle?
Yes, she have/has. His name’s John
2. Have/Has Ted and Lisa got two sons/daughters?
Yes, they have/has. Their names are Sophie and Laura.
3. John haven’t got/hasn’t got a brother/sister.
4. Have/Has Derek got two brothers/cousins?
Yes, he has. Their names are Jane and John.
Động từ “have got”:

1. Has Jane got a brother?
(Jane có một người anh trai/em trai phải không?)
Yes, she has. His name’s John.
(Vâng, cô ấy có. Tên của anh ta là John.)
Giải thích:
- Chủ ngữ “Jane” là chủ ngữ số ít nên dùng “has”.
- Câu trả lời “Yes” dùng cho câu khẳng định.
- brother (n): anh/em trai
2. Have Ted and Lisa got two daughters?
(Ted và Lisa có hai người con gái phải không?)
Yes, they have. Their names are Sophie and Laura.
(Vâng, họ có. Tên của họ là Sophie và Laura.)
Giải thích:
- Chủ ngữ “Ted and Lisa” là chủ ngữ số nhiều nên dùng “have”.
- Câu trả lời “ Yes” dùng cho câu khẳng định.
3. John hasn’t got a brother.
(John không có người anh trai nào.)
Giải thích:
- “John” chủ ngữ số ít nên dùng “has”.
- Câu phủ định với chủ ngữ “John” => dùng hasn’t.
4. Has Derek got two cousins?
(Derek có hai người anh/chị em họ phải không?)
Yes, he has. Their names are Jane and John.
(Vâng, anh ấy có. Tên của họ là Jane và John.)
Giải thích:
- Chủ ngữ “Derek” là chủ ngữ số ít nên dùng “has”.
- Câu trả lời “Yes” dùng cho câu khẳng định.











Danh sách bình luận