Family members (Các thành viên trong gia đình)
8. Look at Sophie’s family tree. Label the picture.
(Nhìn vào sơ đồ cây của gia đình bạn Sophie. Dán nhãn lên bức tranh.)

Family tree (Sơ đồ cây)
1. grandad = grandfather (n): ông nội / ông ngoại
2. grandma = grandmother (n): bà ngoại / bà nội
3. dad = father (n): ba, cha / bố
4. mom = mother (n): mẹ
5. uncle (n): chú, bác, cậu, dượng
6. aunt (n): cô, dì, thím, mợ
7. son (n): con trai (thành viên nam trong gia đình)
8. daughter (n): con gái (thành viên nữ trong gia đình)
9. cousin (n): anh (em) họ; anh con bác; em con chú…
10. cousin (n): chị (em) họ; chị con bác; em con chú…












Danh sách bình luận