to be
3. Fill in the each gap with the correct form of the verb to be.
(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ “to be”.)
1. A: _______George from the USA?
B: No, he _______. He _______from the UK.
2. A: Where _______you from?
B: _______form Spain.
3. A: Peter and Alice _______ teachers, right?
B: No, they _______. They _______doctors.
4. A: _______ yellow your favourite colour?
B: No, it _______. It is green.
5. A: _______ Mary your sister?
B: No, she ________. She _______ my cousin.
Cách chia động từ “to be” thì hiện tại đơn:

1. A: Is George from the USA?
(Có phải George đến từ nước Mỹ không?)
B: No, he isn’t. He is from the UK.
(Không phải đâu. Cậu ấy đến từ nước Anh.)
Giải thích:
- Chủ ngữ “George” số ít => dùng “is”.
- Câu trả lời “No” => dùng dạng phủ định “isn’t”
- Câu khẳng định với chủ ngữ “he” => dùng “is”
2. A: Where are you from?
(Bạn đến từ đâu vậy?)
B: I’m/am form Spain.
(Tôi đến từ nước Tây Ban Nha.)
Giải thích:
- Chủ ngữ “you” => dùng “are”.
- Chủ ngữ “I” => dùng “am”
3. A: Peter and Alice are teachers, right?
(Peter và Alice đều là giáo viên phải không?)
B: No, they aren’t. They are/ ‘re doctors.
(Không phải đâu. Họ là bác sĩ.)
Giải thích:
- Chủ ngữ “Peter and Alice” số nhiều => dùng “are”.
- Câu trả lời “No” chủ ngữ “they” => dùng dạng phủ định “aren’t”
- Câu khẳng định với chủ ngữ “they” => dùng “are”
4. A: Is yellow your favourite colour?
(Màu vàng có phải là màu ưa thích của cậu không?)
B: No, it isn’t. It is green.
(Không phải. Đó là màu xanh.)
Giải thích:
- Chủ ngữ “yellow” (màu vàng) số ít => dùng “is”
- Câu trả lời “No” và chủ ngữ “it” => dùng “isn’t”
- Câu khẳng định, chủ ngữ “it” => dùng “is”
5. A: Is Mary your sister?
(Mary là chị gái của bạn à?)
B: No, she isn’t. She is my cousin.
(Không, không phải. Chị ấy là chị họ của mình.)
Giải thích:
- Chủ ngữ Mary số ít => dùng “is”
- Câu trả lời “No” với chủ ngữ “she” => dùng “isn’t”
- Câu khẳng định, chủ ngữ “she” => dùng “is”










Danh sách bình luận