b. Now, listen and choose the correct answers.
(Bây giờ, hãy nghe và chọn câu trả lời đúng. )
1. His mom says he should…. (Mẹ anh ấy nói anh ấy nên...)
a. do more exercise. (tập thể dục nhiều hơn)
b. watch less TV. (xem TV ít lại)
c. eat more fruit. (ăn nhiều hoa quả hơn)
2. His teachers say playing sport is…. (Giáo viên anh ấy nói chơi thể thao thì...)
a. not important. (không quan trọng)
b. important. (quan trọng)
c. healthy. (lành mạnh)
3. He doesn’t agree with… (Anh ấy không đồng ý với...)
a. his parents. (bố mẹ của mình)
b. his teachers. (giáo viên của mình)
c. both. (cả hai)
4. He doesn’t like…. (Anh ấy không thích...)
a. hamburgers. (bánh mì kẹp thịt)
b. salad.
c. soda. (nước ngọt cá ga)
|
1. c |
2. b |
3. c |
4. b |
1. c
His mom says he should eat more fruit.
(Mẹ anh ấy nói anh ấy nên ăn nhiều trái cây hơn.)
2. b
His teachers say playing sport is important.
(Các giáo viên của anh ấy nói chơi thể thao là quan trọng.)
3. c
He doesn’t agree with both (his parents and his teacher).
(Anh ấy không đồng ý với cả hai - cha mẹ và giáo viên của anh ấy.)
4. b
He doesn’t like salad.
(Anh ấy không thích salad.)











Danh sách bình luận