Read about writing invitation emails, then reorder parts of the email (1-6).
(Đọc về cách viết lời mời qua email , sau đó sắp xếp lại các phần của email (1-6).)
______I'm going rock climbing with Tim and Roger next Saturday. Do you want to come?
(Thứ Bảy tuần sau tôi sẽ đi leo núi với Tim và Roger. Bạn có muốn đi cùng không?)
______Let me know by Wednesday if you want to come.
(Hãy báo cho tôi trước thứ Tư nếu bạn muốn đi.)
______It costs 60 dollars to hire the safety equipment. We're meeting at 2 p.m.
(Thuê thiết bị an toàn tốn 60 đô la. Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 2 giờ chiều.)
______Are you busy next Saturday?
(Thứ Bảy tuần sau bạn có bận không?)
______Hi Susan,
(Chào Susan,)
______See you soon,
(Hẹn gặp lại bạn,)
Anna
|
Writing Skill (Kĩ năng viết) Writing invitation emails (Viết thư mời điện tử) To make invitations in an email, you should: (Để viết mời trong email, bạn nên) 1. Start with a greeting: Hey Ryan, (Bắt đầu bằng lời chào: Này Ryan,) 2. Check their availability: Are you free next weekend? (Kiểm tra họ có rảnh rỗi: Cuối tuần tới bạn có rảnh không?) 3. Write the invitation: I'm going rock climbing at Ridgetown Sports Center. Do you want to come? (Viết lời mời: Tôi đang đi leo núi ở Trung tâm thể thao Ridgetown. Bạn có muốn đến không?) 4. Give more details: We can meet at 10a.m. It's ten dollars a ticket. They provide all the safety equipment and... (Cho biết thêm chi tiết: Chúng ta có thể gặp nhau lúc 10 giờ sáng. Giá vé là 10 đô la. Họ cung cấp tất cả các thiết bị an toàn và ...) 5. Ask for a reply: Let me know if you want to come. (Yêu cầu hồi âm: Hãy cho tôi biết liệu bạn có muốn đến không nhé.) 6. Sign off: Speak to you soon, (Kí tên: Nói chuyện với bạn sớm,) Jane |
1. Hi Susan,
(Chào Susan,)
2. Are you busy next Saturday?
(Bạn có bận rộn vào thứ Bảy tới không?)
3. I’m going rock climbing with Tim and Roger next Saturday. Do you want to come?
(Tôi sẽ leo núi với Tim và Roger vào thứ Bảy tới. Bạn có muốn đến không?)
4. It costs 60 dollars to hire the safety equipment. We’re meeting at 2 p.m.
(Chi phí 60 đô la để thuê thiết bị an toàn. Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 2 giờ chiều.)
5. Let me know by Wednesday if you want to come.
(Hãy cho tôi biết trước thứ Tư nếu bạn muốn đến.)
6. See you soon,
(Hẹn gặp lại bạn,)
Anna












Danh sách bình luận