1.Complete the tables with the words.
(Hoàn thành bảng sau với các từ cho sẵn.)

|
Questions |
||||
|
(When) (How often) |
Do 1 |
I/you/we/they he/she/it |
Stay 2 |
in bed late? in bed late? |
|
Short answers |
||||
|
Affirmative Yes, I/you/we/they 3 Yes, he/she/it 4 |
Negative No, I/you/we/they 5 No, he/she/it 6 |
|||
|
Công thức |
Wh- + am/ are/ is (not) + S + N/Adj? |
Wh- + do/ does (not) + S + V (nguyên thể)….? |
|
Ví dụ |
- Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) - Who are they? (Họ là ai?) |
- Where do you come from? (Bạn đến từ đâu?) - What do you do? (Bạn làm nghề gì?) |
|
Questions (Câu hỏi) |
||||
|
(When) (Khi nào) (How often) (Có thường) |
Do 1 Does |
I/you/we/they (tôi/bạn/chúng tôi/họ) he/she/it (anh ấy/cô ấy/nó thì) |
stay (nằm) 2 stay (nằm) |
in bed late? (ngủ dậy muộn?) in bed late? (ngủ dậy muộn?) |
|
Short answers (Câu trả lời ngắn) |
||||
|
Affirmative (Khẳng định) Yes, I/you/we/they 3 do (Vâng, tôi/bạn,chúng tôi/họ có) Yes, he/she/it 4 does (Vâng, anh ấy/cô ấy/nó thì có) |
Negative (Phủ định) No, I/you/we/they 5 don’t (Không, tôi/bạn,chúng tôi/họ không có) No, he/she/it 6 doesn’t (Không, anh ấy/cô ấy/nó thì không có) |
|||














Danh sách bình luận