2. Write the sentences using the present simple affirmative (✔) or negative (x) form of the verbs.
(Viết các câu sau sử dụng thể khẳng định hoặc phủ định của thì hiện tại đơn.)
Lily/spend/a lot of time in front of the TV x
-> Lily doesn’t spend a lot of time in front of the TV.
(Lily không dành nhiều thời gian để xem TV.)
1 Alex/like/video games ✔
____________________
2 we/like/scary films x
____________________
3 Osman/study/in his room ✔
____________________
4 they/use/their phones in class x
____________________
5 I/read/in bed at night x
____________________
6 my mum/teach/history ✔
____________________
7 our uncle/go/to the shops in town x
____________________
8 you/write/good short stories ✔
____________________
|
Động từ tobe |
Động từ thường |
|
|
Khẳng định |
S + am/ is/ are+ N/ Adj |
S + V(s/es) |
|
Phủ định |
S + am/are/is + not +N/ Adj |
S + do/ does + not + V (nguyên thể) |
|
Nghi vấn |
Am/ Are/ Is (not) + S + N/Adj? - Yes, S + am/ are/ is. - No, S + am not/ aren’t/ isn’t |
Do/ Does (not) + S + V (nguyên thể)? - Yes, S + do/ does. - No, S + don’t/ doesn’t. |
1. Alex likes video games.
(Alex thích chơi trò chơi điện tử.)
Giải thích: chủ ngữ “Alex”, đề bài cho thể khẳng định -> likes
2. We don’t like scary films.
(Chúng tôi không thích phim kinh dị.)
Giải thích: chủ ngữ “we”, đề bài cho thể phủ định -> don’t like
3. Osman studies in his room.
(Osman học bài ở trong phòng của anh ấy.)
Giải thích: chủ ngữ “Osman”, đề bài cho thể khẳng định -> study
4. They don’t use their phones in class.
(Họ không sử dụng điện thoại của họ ở trong lớp.)
Giải thích: chủ ngữ “they”, đề bài cho thể phủ định -> don’t use
5. I don’t read in the bed at night.
(Tôi không đọc sách khi nằm trên giường vào buổi tối.)
Giải thích: chủ ngữ “I”, đề bài cho thể phủ định -> don’t read
6. My mum teaches history.
(Mẹ của tôi dạy Lịch sử.)
Giải thích: chủ ngữ “my mum”, đề bài cho thể khẳng định -> teaches
7. Our uncle doesn’t go to the shops in town.
(Chú của tôi không hề đi vào thị trấn mua sắm.)
Giải thích: chủ ngữ “our uncle”, đề bài cho thể phủ định -> doesn’t go
8. You write good short stories.
(Bạn viết được những câu truyện ngắn hay đấy.)
Giải thích: chủ ngữ “you”, đề bài cho thể phủ định -> doesn’t go














Danh sách bình luận