3. Complete the dialogues with the words in box and in,at or on.
(Sử dụng các từ vựng trong bảng và in,on,at để hoàn thiện các đoạn hội thoại dưới đây.)

‘Where’s Jess?’ ‘She’s in front of the Tv again. It’s The Simpsons.’
(‘Jess đâu rồi?’ ‘Cô ấy lại ngồi xem TV rồi. Là phim Gia đình Simpson.’)
1 Dad’s . We need lots of food for the party.
2 ‘Is Andy in the garden?’ ‘No, he isn’t. He’s .’
3 ‘Do you like eating ?’ ‘No, I hate burger and chips!’
4 ‘Why isn’t Harry on the bus today?’ ‘He’s with his mum.’
5 ‘Where’s your younger brother?’ ‘He’s next to our house. He’s in the new playground there.’
6 ‘Is Lucy busy?’ ‘Yes, listen. She’s .
|
Cách dùng |
E.g |
Ngoại lệ |
|
|
at |
Giới từ “at” sẽ chỉ các địa điểm chính xác, có địa chỉ cụ thể |
At home, at school, at 135 Tran Hung Dao Street, at the corner… |
At the bottom of Sth (phía dưới đáy), at the end of (phía cuối…) |
|
on |
Giới từ “on” chỉ những địa điểm mang tính bề mặt: bề mặt nước, trên mặt bàn… Đối với địa chỉ, On đi cùng với tên đường mà không kèm số nhà cụ thể. |
On the table, on the sea, on Tran Hung Dao Street… |
On the table, on the sea, on Tran Hung Dao Street… |
|
in |
Giới từ “in” chỉ khu vực địa lý rộng lớn, hoặc từ chỉ vị trí lọt lòng, ở trong lòng một cái gì đó |
In the bed In a box In NewYork |
In còn mang nghĩa “ở bên trong”. Ví dụ: in the sea (trong lòng biển), in the box (trong hộp)… |
|
1 at the shops |
2 in his room |
3 in fast-food restaurants |
|
4 in the car |
5 in the park |
6 on the phone |
1 Dad’s at the shop. We need lots of food for the party.
(Bố tôi đang đi mua sắm. Chúng tôi cần rất nhiều đồ ăn cho buổi tiệc.)
Giải thích: “the shops” là địa chỉ cụ thể → at the shops
2 ‘Is Andy in the garden?’ ‘No, he isn’t. He’s in his room.’
(‘Andy có ở trong vườn không?’ ‘Không, thằng bé đang ở trong phòng của nó.’)
Giải thích: chủ ngữ “Andy” được bao quanh bởi “his room” → in his room
3 ‘Do you like eating in fast-food restaurants?’ ‘No, I hate burger and chips!’
(‘Bạn có thích ăn ở trong cửa hang thức ăn nhanh không?’ ‘Không, tớ ghét bơ-gơ và khoai tây chiên.’)
Giải thích: chủ ngữ “you” được bao quanh bởi “in fast-food restaurants” → in fast-food restaurants
4 ‘Why isn’t Harry on the bus today?’ ‘He’s in the car with his mum.’
(‘Tại sao Harry hôm nay không đi xe buýt thế?’ ‘Cậu ấy đi ô tô cùng với mẹ mình rồi.’)
Giải thích: chủ ngữ “Harry” ngồi trong “car” → in the car
5 ‘Where’s your younger brother?’ ‘He’s in the park next to our house. He’s in the new playground there.’
(‘Em trai của con đâu?’ ‘Em ấy đang ở trong công viên cạnh nhà mình. Em ấy đang ở sân chơi mới ở đấy.’)
Giải thích: chủ ngữ “he” đang ở trong một không gian rộng lớn “park” → in the park
6 ‘Is Lucy busy?’ ‘Yes, listen. She’s on the phone.’
(‘Lucy đang bận à?’ ‘Đúng vậy, nghe này. Cô ấy đang nghe điện thoại đấy.’)
Giải thích: cụm từ be+ on the phone: nghe điện thoại











Danh sách bình luận