1. Complete the table with the words.
(Điền các từ sau để hoàn thiện bảng.)
|
‘s got ‘ve got got Has has hasn’t hasn’t got have haven’t haven’t got |
|
Affirmative |
||
|
I/You/We/They He/She/It |
‘ve got 1 |
a new bag. |
|
Negative |
||
|
I/You/We/They He/She/It |
2 3 |
any books. |
|
Questions |
||
|
Have I/You/We/They 5……… he/she/it |
4 got |
any brothers? |
|
Short answers |
||
|
Affirmative Yes, I/you/we/they 6 Yes, he/she/it 7 |
Negative No, I/you/we/they8 No, he/she/it 9…….. |
|
Trong tiếng Anh, have got được dùng với nghĩa là “sở hữu, làm chủ, có,”.
Công thức:
Khẳng định: S + have/has got + objects
Phủ định: S + have/has + not + got + objects.
Nghi vấn:
What+have/has+S+got?
When/Where/Why/How/…+have/has+S+got+object?
Have/has + S + got + object?
|
1.‘s got |
2.haven’t got |
3.hasn’t got |
|
4.got |
5.Has |
6.have |
|
7.has |
8.haven’t |
9.hasn’t |
|
Affirmative (Khẳng định) |
||
|
I/You/We/They (Tôi/bạn/chúng tôi/họ) He/She/It (Anh ấy/Cô ấy/Nó thì) |
‘ve got (có) 1 ‘s got (có) |
a new bag. (một cái túi mới.) |
|
Negative (Phủ định) |
||
|
I/You/We/They (Tôi/bạn/chúng tôi/họ) He/She/It (Anh ấy/Cô ấy/Nó thì) |
2 haven’t got (không có) 3 hasn’t got (không có) |
any books. (bất kỳ quyển sách nào.) |
|
Questions (Câu hỏi) |
||
|
Have I/You/We/They (Tôi/bạn/chúng tôi/họ) 5 Has he/she/it (Anh ấy/cô ấy/nó thì) |
4 got (có) got |
any brothers? (bất kỳ người anh nào không?) |
|
Short answers (Câu trả lời ngắn) |
||
|
Affirmative (Khẳng định) Yes, I/you/we/they 6 have (Vâng, tôi/bạn/chúng tôi/họ có) Yes, he/she/it 7 has (Vâng, anh ấy/cô ấy/nó có) |
Negative (Phủ định) No, I/you/we/they8 haven’t(Không, tôi/bạn/chúng tôi/họ không có) No, he/she/it 9 hasn’t (Không, anh ấy/cô ấy/nó không có) |
|











Danh sách bình luận