2. Make meaning sentences from the given words.
(Đặt câu có nghĩa với các từ đã cho.)
1. Best thing / e-readers / that / they/ lightweight / portable /.
2. Moreover, / e-readers / provide / us / huge collection / free books /.
3. Another benefit / that/ e-books / cost efficient /.
4. One / disadvantages / that / we cannot feel, hold or smell the scent of paper /.
5. Besides, / staring / the screen / a long time / can / cause / eye strain /.
1. Best thing about e-readers is that they are lightweight and portable.
(Điều tốt nhất về đọc sách điện tử là chúng có trọng lượng nhẹ và di động.)
2. Moreover, e-readers provide us with a huge collection of free books.
(Hơn nữa, đọc sách điện tử cung cấp cho chúng ta một bộ sưu tập sách miễn phí khổng lồ.)
3. Another benefit is that e-books are cost-efficient.
(Một lợi ích khác là sách điện tử tiết kiệm chi phí.)
4. One disadvantage is that we cannot feel, hold, or smell the scent of paper.
(Một nhược điểm là chúng ta không thể cảm nhận, cầm, ngửi mùi hương của giấy.)
5. Besides, staring at the screen for a long time can cause eye strain.
(Bên cạnh đó, nhìn chằm chằm vào màn hình trong thời gian dài có thể gây mỏi mắt.)









Danh sách bình luận