2. Complete the second sentence so it has a similar meaning to the first. Use between two and five words, including the word in capitals.
(Hoàn thành câu thứ hai để nó có nghĩa tương tự như câu đầu tiên. Sử dụng từ hai đến năm từ, kể cả từ viết hoa.)
1. You can take my laptop now, but I need it on Wednesday. BY
(Bạn có thể lấy máy tính xách tay của tôi ngay bây giờ, nhưng tôi cần nó vào thứ Tư.)
You can take my laptop now but return it by Wednesday, please.
(Bạn có thể lấy máy tính xách tay của tôi ngay bây giờ nhưng hãy trả lại nó trước thứ Tư.)
2. The moment you get home, send me a text message. SOON
(Khi bạn về đến nhà, hãy gửi cho tôi một tin nhắn văn bản. SỚM)
Send me a text message __________________ home.
3. Susie drove to Manchester and listened to the CD in the car. WHEN
(Susie đã lái xe đến Manchester và nghe đĩa CD trong xe. KHI)
Susie listened to the CD __________________ to Manchester.
4. I was watching the film and began to feel cold. DURING
(Tôi đang xem phim và bắt đầu cảm thấy lạnh. SUỐT TRONG)
I ___________________________ the film.
5. We had something to eat and waited for the program to download. WHILE
(Chúng tôi đã có thứ gì đó để ăn và đợi chương trình tải xuống. TRONG KHI)
We had something to eat ________________ downloading.
6. James did the experiment then showed me his notes. AFTER
(James đã làm thí nghiệm sau đó cho tôi xem các ghi chú của anh ấy. SAU)
James showed me _______________________ the experiment.
2. Send me a text message as soon as you get home.
(Gửi cho tôi một tin nhắn văn bản ngay khi bạn về đến nhà.)
Giải thích: Cấu trúc: S1 + V (hiện tại đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn)
3. Susie listened to the CD when she drove to Manchester.
Giải thích: Cấu trúc: When + simple past, + simple past : Diễn tả hai hành động xảy ra gần nhau, hoặc là một hành động vừa dứt thì hành động khác xảy ra.
4. I felt cold during the film.
(Tôi cảm thấy lạnh trong suốt bộ phim.)
Giải thích:
- DURING: trong thời gian, trong suốt thời gian.
Cấu trúc: DURING + N (danh từ)
5. We had something to eat while the program was downloading.
(Chúng tôi đã có thứ gì đó để ăn trong khi chương trình đang tải xuống.)
Giải thích: While thường được dùng để nói về hai hành động đang diễn ra và kéo dài ở cùng 1 thời điểm.
Cấu trúc: WHILE + clause (mệnh đề)
6. James showed me his notes after the experiment.
(James cho tôi xem những ghi chép của anh ấy sau cuộc thử nghiệm.)
Giải thích: after: sau khi







Danh sách bình luận