3. Choose the word which does not form a collocation. Use a dictionary if necessary.
(Chọn từ không tạo thành cụm từ. Sử dụng từ điển nếu cần thiết.)
1. explore oceans / planets / people / countries
(khám phá đại dương / hành tinh / người / quốc gia)
2. analyse chemistry / data / evidence / research
(phân tích hóa học / dữ liệu / bằng chứng / nghiên cứu)
3. do experiments / solutions / research / business
(làm thí nghiệm / giải pháp / nghiên cứu / kinh doanh)
4. collect evidence / signatures / information / science
(thu thập bằng chứng / chữ ký / thông tin / khoa học)
5. protect marine life / the environment / wildlife / biology
(bảo vệ sinh vật biển / môi trường / động vật hoang dã / sinh học)















Danh sách bình luận