3. Fill in each blank with ONE word. The first letters are given.
(Điền vào mỗi chỗ trống với MỘT từ. Những chữ cái đầu tiên được đưa ra.)
1. A: Do you like feeding the dog?
B: No, I h___________ it.
2. A: My f___________ chore is cooking. What's yours?
B: Cooking is fun, but I prefer shopping.
3. A: I don't like doing the washing-up. What about you?
B: I don't m___________ doing it. It's rather fun.
4. A: I can't s___________ dusting the furniture.
B: I don't like it either.
5. A: I t___________ painting the fence is so fun. What do you think?
B: I agree. I also like watering the plants.

1. A: Do you like feeding the dog?
( Bạn có thích cho chó ăn không?)
B: No, I hate it.
(Không, tôi ghét làm việc đó.)
2. A: My favourite chore is cooking. What's yours?
(Việc nhà yêu thích của tôi là nấu ăn. Của bạn là gì?)
B: Cooking is fun, but I prefer shopping.
(Nấu ăn rất vui, nhưng tôi thích mua sắm hơn.)
3. A: I don't like doing the washing-up. What about you?
(Tôi không thích rửa bát. Thế còn bạn?)
B: I don't mind doing it. It's rather fun.
(Tôi không ngại làm điều đó. Nó khá là vui.)
4. A: I can't stand dusting the furniture.
(Tôi không thể chịu được việc quét bụi đồ đạc trong nhà.)
B: I don't like it either.
(Tôi cũng không thích.)
5. A: I think painting the fence is so fun. What do you think?
(Tôi nghĩ rằng việc sơn hàng rào thật là vui. Bạn nghĩ sao?)
B: I agree. I also like watering the plants.
(Tôi đồng ý. Tôi cũng thích tưới cây.)







Danh sách bình luận