1. Choose the correct option.
(1. Chọn phương án đúng.)
1. My sister is _________ lazy. She never does any housework.
A. so B. such C. enough
2. Thanks for your help. You are _________ a nice kid.
A. too B. so C. such
3. My wife is such a _________. She has to work till midnight every day.
A. busy women B. busy woman C. woman busy
4. Your house is so _________. Is it encouraged by a designer?
A. beautiful B. beauty C. beautifully
5. Peter is such a famous _________. One must pay a fortune to hire him.
A. design B. designing C. designer
6. You are so lucky to have such talented _________.
A. children B. child C. kid
7. I _________ so thankful to have you as my wife.
A. do B. am C. kid
8. This washing machine is _________. It can both wash and dry dishes.
A. such modern B. such a modern C. so modern
so and such
• Bạn sử dụng so để nhấn mạnh tính từ. so + adj (tính từ) → It's so crowded! (Thật đông đúc!)
• Bạn sử dụng such để nhấn mạnh danh từ. such + noun phrase (cụm danh từ) → It's such a long way. (Đó là một chặng đường dài.)

1. A
My sister is so lazy. She never does any housework.
(Em gái tôi thật là lười biếng. Cô ấy không bao giờ làm bất kỳ công việc nhà.)
Giải thích: “lazy” (lười biếng) là một tính từ. Vì vậy, trước nó ta dùng “so”.
2. C
Thanks for your help. You are such a nice kid.
(Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. Bạn thật là một đứa trẻ tốt bụng.)
Giải thích: “a nice kid” (một đứa trẻ tốt bụng) là một cụm danh từ. Vì vậy, trước nó ta dùng “such”.
3. B
My wife is such a busy woman. She has to work till midnight every day.
(Vợ tôi là một người phụ nữ bận rộn. Cô ấy phải làm việc đến nửa đêm mỗi ngày.)
Giải thích: Cấu trúc: such + noun phrase (adj + n). “women” (những người phụ nữ)” là số nhiều của “woman”. Chủ ngữ là “my wife” (vợ tôi) số ít nên ta dùng “busy woman”.
4. A
Your house is so beautiful. Is it encouraged by a designer?
(Ngôi nhà của bạn thật đẹp. Nó có được khuyến khích bởi một nhà thiết kế không?)
Giải thích: Sau “so” là một tính từ.
A. beautiful (adj): xinh đẹp
B. beauty (n): sắc đẹp
C. beautifully (adv): đẹp đẽ
5. C
Peter is such a famous designer. One must pay a fortune to hire him.
(Peter là một nhà thiết kế nổi tiếng. Người ta phải trả một gia tài để thuê anh ta.)
Giải thích: Cấu trúc: such + noun phrase (adj + n). Vì vậy, sau “famous” (nổi tiếng) ta cần một danh từ.
A. design (v): thiết kế
B. designing (adj): gian xảo
C. designer (n): nhà thiết kế
6. A
You are so lucky to have such talented children.
(Bạn thật may mắn khi có những đứa con tài năng như vậy.)
Giải thích:
A. children (n): những đứa trẻ
B. child (n): đứa trẻ
C. kid (n): đứa trẻ
"Kids" đề cập đến con đẻ của loài người (informal), dê con hoặc da thuộc của dê con (formal). "Children" đề cập đến con đẻ của loài người (formal).
7. B
I am so thankful to have you as my wife.
(Anh rất biết ơn khi có em làm vợ anh.)
Giải thích: Chủ ngữ “I” (tôi), chỗ trống cần một động từ, nên động từ tobe ở dạng “am”.
8. C
This washing machine is so modern. It can both wash and dry dishes.
(Máy giặt này hiện đại quá. Nó vừa có thể rửa và làm khô bát đĩa.)
Giải thích: Cấu trúc:such + noun phrase (cụm danh từ), vì vậy, đáp án A và B thiếu danh từ. Chỉ có đáp án C đúng cấu trúc: so + adj (tính từ) .








Danh sách bình luận