5. Complete the dialogues using the given sentences. Match the dialogues 1-6 with the correct photos a-f.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại bằng cách sử dụng các câu cho sẵn. Ghép các đoạn hội thoại 1-6 với các ảnh a-f chính xác.)
|
- I don't know where the broom is. (Tôi không biết cây chổi ở đâu.) - I will wash the dishes. (Tôi sẽ rửa bát đĩa.) - Remember to dust the furniture (Nhớ phủi bụi cho đồ đạc) - I just don't have time to do the laundry (Tôi chỉ không có thời gian để giặt giũ) - My mom forgot to do my ironing. (Mẹ tôi quên không ủi quần áo cho tôi.) - Who is going to do the cooking tonight? (Ai sẽ nấu ăn tối nay?) |
1. A: Your room is filled with dirty clothes everywhere!
B: _______________________________ very often.
2. A: __________________________________________?
B: I am. I will make you the best food ever!
3. A: You can’t wear that wrinkled shirt to the interview.
B: __________________________________________.
4. A: Jack! I told you to sweep the barn before I went to work!
B: __________________________________________.
5. A: __________________________________________ before your grandmother arrives.
B: Yes. I know that she can’t stand it because she has breathing problems.
6. A: We will start cleaning the kitchen first.
B: OK. ______________________________________.

|
1 - d |
2 - a |
3 - b |
|
4 - f |
5 - e |
6 - c |
1. A: Your room is filled with dirty clothes everywhere!
(Căn phòng của bạn chứa đầy quần áo bẩn ở khắp mọi nơi!)
B: I just don't have time to do the laundry very often.
(Tôi chỉ không có thời gian giặt giũ thường xuyên.)
2. A: Who is going to do the cooking tonight ?
(Ai sẽ nấu ăn tối nay?)
B: I am. I will make you the best food ever!
(Tôi nấu. Tôi sẽ làm cho bạn món ăn ngon nhất từ trước đến nay!)
3. A: You can’t wear that wrinkled shirt to the interview.
(Bạn không thể mặc chiếc áo nhăn nhúm đó đến buổi phỏng vấn.)
B: My mom forgot to do my ironing.
(Mẹ tôi quên không ủi quần áo cho tôi.)
4. A: Jack! I told you to sweep the barn before I went to work!
(Jack! Tôi đã bảo anh quét chuồng trước khi tôi đi làm!)
B: I don't know where the broom is.
(Tôi không biết cây chổi ở đâu.)
5. A: Remember to dust the furniture before your grandmother arrives.
(Hãy nhớ quét bụi đồ đạc trước khi bà của bạn đến.)
B: Yes. I know that she can’t stand it because she has breathing problems.
(Vâng. Tôi biết rằng bà ấy không thể chịu đựng được vì bà ấy có vấn đề về hô hấp.)
6. A: We will start cleaning the kitchen first.
(Chúng tôi sẽ bắt đầu dọn dẹp nhà bếp trước.)
B: OK. I will wash the dishes.
(Được rồi. Tôi sẽ rửa bát đĩa.)















Danh sách bình luận