1. a) Match the columns to make activities.
(Nối các cột để tạo thành các hoạt động.)

play (v): chơi
attend (v): tham dự
go to (v): đi đến
read (v): đọc
build (v): xây dựng
go on (v): tiếp tục
a sporting event (n): một sự kiện thể thao
robots (n): người máy
books (n): sách
video games (n): trò chơi điện tử
museums (n): bảo tàng
a picnic (n): dã ngoại
| 1 - d | 2 - a | 3 - e |
| 4 - c | 5 - b | 6 - f |
1 - d: play video games (chơi điện tử)
2 - a: attend a sporting event (tham dự một sự kiện thể thao)
3 - e: go to museum (đi đến bảo tàng)
4 - c: read books (đọc sách)
5 - b: build robots (lắp ráp người máy)
6 - f: go on a picnic (đi dã ngoại)














Danh sách bình luận