5. Circle the odd one out.
(Khoanh vào từ khác với các từ còn lại.)
1. mop – bed – table – furniture
2. taxi - nap – bike – bus
3. ironing – laundry – dishes – homework
4. watch – clear – dust – load
5. clean – vaccuum – play – dust
6. lunch – breakfast – dinner – nap
mop (v): lau chùi
clear (v): dọn dẹp
dust (v): phủi bụi
load (v): chở, chất
vaccum (v): hút bụi
bed (n): giường
table (n): cái bàn
furniture (n): đồ đạc
nap (n): giấc ngủ ngắn
taxi (n): xe tắc – xi
bike (n): xe đạp
bus (n): xe buýt
ironing (n): việc là ủi
laundry (n): việc giặt là
dish (n): đĩa, món ăn
homework (n): bài tập về nhà
lunch (n): bữa trưa
breakfast (n): bữa sáng
dinner (n): bữa tối
|
1. mop |
2. nap |
3. homework |
|
4. watch |
5. play |
6. nap |
1. mop – bed – table – furniture
(lau chùi – giường – bàn – đồ đạc)
Giải thích: bed, table, furniture là danh từ, mop là động từ.
2. taxi - nap – bike – bus
(tắc xi – giấc ngủ ngắn – xe đạp – xe buýt)
Giải thích: taxi, bike, bus chỉ phương tiện đi lại
3. ironing – laundry – dishes – homework
(sự là ủi – sự giặt là – đĩa – bài tập về nhà)
Giải thích: ironing, laundry, dishes những danh từ liên quan đến công việc nhà
4. watch – clear – dust – load
(xem – dọn dẹp – phủi bụi – chở, vác)
Giải thích: clear, dust, load chỉ các hoạt động làm việc nhà
5. clean – vaccuum – play – dust
(dọn dẹp – hút bụi – chơi – phủi bụi)
Giải thích: clean, vaccum, dust chỉ các hoạt động làm việc nhà
Lunch – breakfast – dinner – nap
(bữa trưa – bữa sáng – bữa tối – giấc ngủ ngắn)
Giải thích: Lunch, breakfast, dinner















Danh sách bình luận