3. Put the words below in the right row.
(Đặt các từ bên dưới vào hàng đúng.)
|
bath(tub) cooker cushion sink painting pillow toilet washbasin |
|
Kitchen |
|
|
Bathroom |
|
|
Bedroom |
|
|
Living room |
bath (tub): bồn tắm
cooker: nồi cơm điện
cushion: gối (để sô pha)
sink: bồn rửa/ bồn rửa
painting: bức vẽ
pillow: gối (để nằm)
toilet: bồn cầu
washbasin: chậu rửa mặt
|
Kitchen (nhà bếp) |
cooker, sink (nồi cơm, chậu rửa) |
|
Bathroom (phòng tắm) |
bath(tub), toilet, washbasin (bồn tắm, bồn cầu, chậu rửa mặt) |
|
Bedroom (phòng ngủ) |
pillow (gối để nằm) |
|
Living room (phòng khách) |
cushion , painting (gối để sô pha, bức vẽ) |










Danh sách bình luận