Write sentences with the verbs and phrases in the box using your own ideas.
(Viết các câu với các động từ và cụm từ trong hộp bằng cách sử dụng ý tưởng của riêng bạn.)
|
can’t stand |
really doesn’t like |
doesn’t like |
don’t mind |
enjoys |
likes |
really likes |
loves |
1. I can’t stand doing aerobics.
(Tôi cực kỳ không thích tập thể dục nhịp điệu.)
2. My brother really doesn’t like running.
(Anh trai tôi thực sự không thích chạy.)
3. My father doesn’t like doing crossword puzzles.
(Bố tôi không thích giải ô chữ.)
4. I don’t mind playing role-playing games.
(Tôi không ngại chơi trò chơi nhập vai.)
5. My sister enjoys playing the piano.
(Em gái tôi thích chơi piano.)
6. My uncle likes going canoeing.
(Chú tôi thích đi chèo xuồng.)
7. My grandmother really likes cooking.
(Bà tôi rất thích nấu ăn.)
8. My grandfather loves playing tennis.
(Ông tôi rất thích chơi quần vợt.)







Danh sách bình luận