a. Unscramble the words, then fill in the blanks with go, do, play or hang out.
(Sắp xếp lại các từ, sau đó điền vào chỗ trống với đi, làm, chơi hoặc đi chơi.)

1. do aerobics: tập thể dục nhịp điệu
2. do karate: tập võ karate
3. do crossword puzzles:làm câu đố ô chữ
4. go canoeing: đi ca nô, đi bơi xuồng
5. go for a bike ride: đi xe đạp
6. go running: đi chạy
7. play role-playing games:chơi trò chơi nhập vai
8. hang out with friends: đi chơi với bạn bè














Danh sách bình luận