A. Look, read, and (√) the box.
(Nhìn, đọc và đánh dấu √ vào ô trống.)

hungry (đói)
happy (vui vẻ)
sad (buồn)
bored (chán)
OK (ổn)
scared (sợ hãi)
thirsty (khát)
fine (ổn)


Các bài tập cùng chuyên đề
Bài 1 :
A. Draw lines.
(Vẽ các đường.)

Bài 2 :
B. Look, read, and circle.
(Nhìn, đọc và khoanh tròn.)

Bài 3 :
A. Draw lines.
(Vẽ các đường.)

Bài 4 :
1. Trace the correct word.
(Đồ lại từ đúng.)
Bài 5 :
1. Look and say. Then copy the word.
(Nhìn và nói. Sau đó chép lại từ.)
Bài 6 :
1. Look and say. Then copy the word.
(Nhìn và nói. Sau đó chép lại từ.)
Bài 7 :
3. Match the words.
(Nối các từ.)