a. Look at the schedule. Write the questions and the answers.
(Nhìn vào lịch trình. Viết các câu hỏi và câu trả lời.)

Tạm dịch:
|
Các thành viên trong gia đình |
Việc nhà |
Các ngày |
|
1. anh/ em trai |
phủi bụi đồ đạc |
thứ Ba, thứ Bảy |
|
2. chị / em gái |
làm sạch phòng tắm |
thứ Hai |
|
3. mẹ |
hút bụi phòng khách |
thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu |
|
4. bố |
dọn dẹp sân |
thứ Bảy, Chủ nhật |
1.
A: What chores does your brother do?
(Anh trai bạn làm những công việc nhà gì?)
B: He dusts the furniture.
(Anh ấy phủi bụi đồ đạc trong nhà.)
A: How often does he dust the furniture?
(Anh ta có thường phủi bụi cho đồ đạc trong nhà không?)
B: He does it twice a week, on Tuesdays and Saturdays.
(Anh ấy làm việc đó hai lần một tuần, vào mỗi thứ Ba và mỗi thứ Bảy.)
2.
A: What chores does your sister do?
(Em gái của bạn làm những công việc nhà gì?)
B: She cleans the bathroom.
(Em ấy dọn dẹp phòng tắm.)
A: How often does she clean the bathroom?
(Cô ấy có thường dọn phòng tắm không?)
B: She does it once a week, on Mondays.
(Cô ấy làm điều đó mỗi tuần một lần, vào các ngày thứ Hai.)
3.
A: What chores does your mom do?
(Mẹ bạn làm những công việc nhà gì?)
B: She vacuums the living room.
(Cô ấy hút bụi phòng khách.)
A: How often does she vacuum the living room?
(Cô ấy có thường hút bụi phòng khách không?)
B: She does it three times a week, on Mondays, Wednesdays, and Fridays.
(Cô ấy làm điều đó ba lần một tuần, vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.)
4.
A: What chores does your dad do?
(Bố bạn làm những công việc nhà gì?)
B: He tidies the yard.
(Anh ấy dọn dẹp sân.)
A: How often does he tidy the yard?
(Anh ấy có thường dọn sân không?)
B: He does it twice a week, on Saturdays and Sundays.
(Anh ấy làm điều đó hai lần một tuần, vào mỗi thứ Bảy và mỗi Chủ nhật.)















Danh sách bình luận