3. Read the forum post about an event and complete the notes.
(Đọc bài đăng trên diễn đàn về một sự kiện và hoàn thành các ghi chú.)
Littlehelen: It was the last day of the summer holidays and I was at my friend Alice’s house. She said, ‘Everyone is wearing fancy dress to school tomorrow to raise money for charity.’.
So the next day, I went to school in fancy dress. But it was a joke! No one was wearing fancy dress! I had to go home and change, and I missed the first two lessons.
I was very embarrassed, but Alice thought it was really funny and couldn't stop laughing. The teacher was a bit cross with me and Alice!
1. Set the scene
Who? Helen,… _____________________
Where? _____________________
When? _____________________
2. What happened?
Alice – said tomorrow – fancy dress
____________________________
3. How did people feel?
Alice – amused – laughed____________________
Helen - ____________________
Teacher - ____________________
Ghi chú lại các từ vựng và ý chính liên quan đến câu hỏi chứ không viết lại cả câu, tránh mất thời gian và vào được đúng trọng tâm.
Tạm dịch:
Littlehelen: Đó là ngày cuối cùng của kỳ nghỉ hè và tôi đang ở nhà của Alice bạn tôi. Cô ấy nói, "Ngày mai mọi người đều ăn mặc trang đẹp đến trường để gây quỹ từ thiện."
Vì vậy, ngày hôm sau, tôi đi học trong trang phục đẹp. Nhưng đó là một trò đùa! Không ai ăn mặc sang trọng! Tôi phải về nhà và thay đồ, và tôi đã bỏ lỡ hai tiết học đầu tiên.
Tôi đã rất xấu hổ, nhưng Alice nghĩ nó thực sự rất buồn cười và không thể ngừng cười. Giáo viên hơi khó tính với tôi và Alice!
1. Set the scene
(Tạo bối cảnh)
Who? Helen, Alice and teacher.
(Ai? Helen, Alice và giáo viên.)
Where? Alice’s house and at school.
(Ở đâu? Nhà của Alice và ở trường.)
When? The last day of the summer holidays.
(Khi nào? Ngày cuối cùng của kỳ nghỉ hè.)
2. What happened?
(Điều gì đã xảy ra?)
Alice – said tomorrow – fancy dress.
(Alice – nói ngày mai – trang phục đẹp.)
Helen - went to school in fancy dress – went home and changed – missed the first two lessons.
(Helen - đến trường trong trang phục sang trọng - về nhà và thay đồ - bỏ lỡ hai buổi học đầu tiên.)
No one – fancy dress.
(Không ai - ăn mặc sang trọng.)
3. How did people feel?
(Mọi người đã cảm thấy như thế nào?)
Alice – amused – laughed.
(Alice - thích thú - cười lớn.)
Helen – embarrassed.
(Helen - xấu hổ.)
Teacher - a bit cross.
(Giáo viên – hơi khó chịu.)











Danh sách bình luận