2. Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thành các câu với các từ bên dưới.)
bruise fell over hurt hurts slipped
1. I’ve got a big black ________ where I banged my arm.
2. I’ve got a ________ in my shoulder.
3. My finger________.
4. Joe _________ himself when he was playing football.
5. My mum________ on the ice and ________.
bruise (n): vết bầm
fell over (v): ngã xuống
hurt (v): đau
pain (n): cơn đau
slipped (V2/ed): trượt
| 1. bruise | 2. pain | 3. hurts | 4. hurt | 5. slipped | 6. fell over |
1. I’ve got a big black bruise where I banged my arm.
(Tôi đã có một vết bầm đen lớn ở nơi tôi đập vào cánh tay của mình.)
2. I’ve got a pain in my shoulder.
(Tôi có một cơn đau trên vai của tôi.)
3. My finger hurts.
(Ngón tay của tôi đau.)
4. Joe hurt himself when he was playing football.
(Joe tự làm đau mình khi anh ấy đang chơi bóng.)
5. My mum slipped on the ice and fell over.
(Mẹ tôi trượt trên băng và ngã xuống.)









Danh sách bình luận