3. Complete the sentences with -ed or -ing adjectives formed from the verbs below.
(Hoàn thành các câu với các tính từ -ed hoặc -ing được tạo thành các động từ bên dưới.)
|
confuse |
disgust |
excite |
frighten |
move |
1. ‘This milk has got black bits in it.’ ‘How__________!’
2. We all cried at the end of the film - it was so__________!
3. I enjoyed the book, but I was__________about the ending. It didn’t make sense.
4. I love watching football, it’s so__________!
5. I felt__________because it was dark in the house and I was alone.
Thêm đuôi “ED” hoặc “ING” vào động từ trong ngoặc để thành lập tính từ.
Tính từ đuôi “ED”: mô tả cảm giác của đối tượng bị tác động, cảm giác của cá nhân.
confuse (v): lúng túng
disgust (v): kinh tởm
excite (v): hào hứng
frighten (v): kinh sợ
move (v): di chuyển/cảm động (a)
| 1. disgusting | 2. moving | 3. confused | 4. exciting | 5. frightened |
1. ‘This milk has got black bits in it.’ ‘How disgusting!’
("Sữa này có những vết đen trong đó." "Thật kinh tởm!")
2. We all cried at the end of the film - it was so moving!
(Tất cả chúng tôi đã khóc khi kết thúc bộ phim - thật là cảm động!)
3. I enjoyed the book, but I was confused about the ending. It didn’t make sense.
(Tôi rất thích cuốn sách, nhưng tôi bối rối về cái kết. Nó không có ý nghĩa.)
4. I love watching football, it’s so exciting!
(Tôi thích xem bóng đá, nó thật thú vị!)
5. I felt frightened because it was dark in the house and I was alone.
(Tôi cảm thấy sợ hãi vì trong nhà tối và tôi chỉ có một mình.)







Danh sách bình luận