6. Find and correct the mistakes in the sentences.
(Tìm và sửa những lỗi sai trong câu.)
1. It is a first day of school tomorrow. ✗ the first day
2. They are three students from China in my class this year. ✗ ………….
3. I play in football team with classmates from my school. ✗ ………….
4. My dad leaves for the work at 7 a.m. every morning. ✗ ………….
5. Kelly’s sister is an dancer. ✗ ………….
6. It is a great film on TV tonight. ✗ ………….
7. We have the great computer lab in our school. ✗ ………….
8. We have a new car. A car is very fast. ✗ ………….
9. I’m giving Maggie the CD of dance music for her birthday. ✗ ………….
10. I’m interested in the geography. It’s my favourite subject. ✗ ………….
Cách sử dụng mạo từ:
The:
- Đề cập đến đối tượng lần 2.
- Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định.
- Đối tượng nhắc đến là duy nhất.
A/an:
- Đề cập đến đối tượng lần đầu tiên.
- Nói về công việc của ai đó.
Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể.
There is / There are: có. Cách dùng:
-
There is + a/an N số ít hoặc N không đếm được.
-
There are + N đếm được số nhiều.
1. It is a first day of school tomorrow. ✗ the first day
(Ngày mai là ngày đầu tiên đến trường.)
2. They are three students from China in my class this year. ✗ there are
(Có ba sinh viên đến từ Trung Quốc trong lớp của tôi năm nay.)
3. I play in football team with classmates from my school. ✗ in a football team
(Tôi chơi trong một đội bóng đá với các bạn cùng lớp ở trường tôi)
4. My dad leaves for the work at 7 a.m. every morning. ✗ for work
(Bố tôi đi làm lúc 7 giờ sáng mỗi sáng.)
5. Kelly’s sister is an dancer. ✗ a
(Em gái của Kelly là một vũ công.)
6. It is a great film on TV tonight. ✗ There
(Có một một bộ phim tuyệt vời trên TV tối nay.)
7. We have the great computer lab in our school. ✗ a
(Chúng tôi có phòng thực hành máy tính tuyệt vời trong trường học của chúng tôi.)
8. We have a new car. A car is very fast. ✗ The
(Chúng tôi có một chiếc xe hơi mới. Chiếc xe hơi rất nhanh)
9. I’m giving Maggie the CD of dance music for her birthday. ✗ a
(Tôi sẽ tặng Maggie một đĩa CD nhạc dance nhân ngày sinh nhật của cô ấy)
10. I’m interested in the geography. It’s my favourite subject. ✗ in geography
(Tôi quan tâm đến địa lý. Đó là môn học yêu thích của tôi.)









Danh sách bình luận