2. Complete the gaps with the or no article (-).
(Hoàn thành các khoảng trống với mạo từ “the” hoặc không có mạo từ (-).)
1. I enjoy walking in __________ rain – it’s so peaceful.
2. Some young people don’t see __________ point of studying __________ history.
3. I’ll meet you at __________ railway station at 6 o’clock.
4. Do you like __________ action films?
5. I don’t like to see __________ young children playing __________ violent sports like rugby.
6. It’s likely I’ll be late for __________ school tomorrow.
7. I love __________ food in this restaurant, but then I always enjoy __________ Italian food.
8. All over __________world, __________ people have similar problems.
Cách sử dụng mạo từ
The:
- Đề cập đến đối tượng lần 2.
- Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định.
- Đối tượng nhắc đến là duy nhất.
Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể.
| 1. the | 2. the, (-) | 3. the | 4. (-) | 5. (-), (-) | 6. (-) | 7. (-), the | 8. (-), the |
1. I enjoy walking in the rain – it's so peaceful.
(Tôi thích đi dạo dưới mưa - trời thật yên bình.)
2. Some young people don't see the point of studying (-) history.
(Một số người trẻ tuổi không nhìn thấy điểm quan trọng của việc nghiên cứu lịch sử.)
3. I'll meet you at the railway station at 6 o'clock.
(Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga lúc 6 giờ đồng hồ.)
4. Do you like (-) action films?
(Bạn có thích phim hành động không?)
5. I don't like to see (-) young children playing (-) violent sports like rugby.
(Tôi không thích nhìn thấy trẻ nhỏ chơi các môn thể thao bạo lực như rubgy.)
6. It's likely I'll be late for (-) school tomorrow.
(Có khả năng ngày mai tôi sẽ đi học muộn.)
7. I love the food in this restaurant, but then I always enjoy (-) Italian food.
(Tôi thích đồ ăn ở nhà hàng này, nhưng sau đó tôi luôn thưởng thức đồ ăn Ý.)
8. All over the world, (-) people have similar problems.
(Trên khắp thế giới, mọi người đều gặp vấn đề tương tự.)
1. the









Danh sách bình luận