1. Look at the pictures and describe the people’s hair with the adjectives below. Make sure the adjectives are in the correct order.
(Nhìn vào hình ảnh và mô tả tóc của mọi người bằng các tính từ bên dưới. Đảm bảo rằng các tính từ theo đúng thứ tự.)

1. Maria’s got _______ _______ _______ hair.
2. Tom’s got _______ _______ _______ hair.
3. Alice’s got _______ _______ _______ hair.
4. Sean’s got _______ _______ _______ hair.
5. Lara’s got _______ _______ _______ hair.
6. Alex’s got _______ _______ _______ hair.
Nghĩa của từ vựng:
curly (a): xoăn
dark (a): tối màu
fair (a): vàng hoe
long (a): dài
medium – length (a): dài trung bình
straight (a): thẳng
wavy (a): gợn sóng
black (a): đen
short (a): ngắn
Trật tự tính từ: Kích cỡ => Độ tuổi => Hình thể => Màu sắc => Nguồn gốc => Chất liệu => Mục đích
| 1. long straight black | 2. short curly dark | 3. medium-length wavy fair |
| 4. short straight dark | 5. long wavy dark | 6. medium-length straight dark |
1. Maria’s got long straight black hair.
(Maria có mái tóc đen dài thẳng.)
2. Tom’s got short curly dark hair.
(Tom có mái tóc ngắn xoăn tối màu.)
3. Alice’s got medium-length wavy fair hair.
(Alice có mái tóc vàng gợn sóng dài vừa phải.)
4. Sean’s got short straight dark hair.
(Sean có mái tóc ngắn thẳng tối màu.)
5. Lara’s got long wavy dark hair.
(Lara có mái tóc dài gợn sóng tối màu.)
6. Alex’s got medium-length straight dark hair.
(Alex có mái tóc đen thẳng dài vừa phải.)

















Danh sách bình luận