4. Complete the sentences with your own words.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các từ vựng và ý tưởng của bạn.)
1. I feel confused when _______________.
2. I feel bored when _______________.
3. I feel proud when _______________.
4. I feel excited when _______________.
5. I feel disappointed when _______________.
Để có được câu văn hoàn chỉnh mô tả cảm xúc trong một ngữ cảnh nào đó, ta dùng cấu trúc:
I feel + adjective + When + S + V (hiện tại đơn)
1. I feel confused when I meet a beautiful girl.
(Tôi cảm thấy bối rối khi tôi gặp một cô gái đẹp.)
2. I feel bored when I learn Maths because I don’t find it interesting.
(Tôi cảm thấy chán khi tôi học Toán bởi vì tôi không thấy nó thú vị.)
3. I feel proud when I am the best student in my class.
(Tôi cảm thấy tự hào khi tôi là học sinh giỏi nhất trong lớp.)
4. I feel excited when I can go to the water park with my relatives.
(Tôi cảm thấy hào hứng khi tôi có thể đi đến công viên nước với họ hàng của mình.)
5. I feel disappointed when I fail an exam.
(Tôi cảm thấy thất vọng khi tôi trượt bài kiểm tra.)










Danh sách bình luận