1. Complete the crossword. What is the mystery word?
(Hoàn thành ô chữ. Từ bí mật là gì?)
1. Power used for driving machines, providing heat and light
(Nguồn điện dùng cho máy lái, cung cấp nhiệt và ánh sáng)
2. Causing no harm to the environment
(Không gây hại cho môi trường)
3. A way of living that is good for the environment
(Một cách sống tốt cho môi trường)
4. The way a person or a group of people live
(Cách một người hoặc một nhóm người sống)
5. Knowledge or understanding of something
(Kiến thức hoặc hiểu biết về một cái gì đó)
6. To keep something safe from injury or damage
(Để giữ một cái gì đó an toàn khỏi bị thương hoặc hư hỏng)
7. The amount of produced by human activities
(Lượng do các hoạt động của con người tạo ra)
8. Causing harm
(Gây hại)
9. To make something smaller in size or amount
(Để làm cho thứ gì đó có kích thước hoặc số lượng nhỏ hơn)
10. A device or machine, especially an electrical one that is used in the house
(Một thiết bị hoặc máy móc, đặc biệt là thiết bị điện được sử dụng trong nhà)
11. To accept or use something new
(Để chấp nhận hoặc sử dụng một cái gì đó mới)

1. energy (n): năng lực
2. eco – friendly (a): thân thiện với môi trường
3. green living: lối sống xanh
4. lifestyle (n): lối sống
5. awareness (n): nhận thức
6. protect (v): bảo vệ
7. carbon footprint (n): lượng khí thải carbon
8. harmful (a): có hại
9. reduce (v): giảm
10. appliance (n): thiết bị
11. adopt (v): áp dụng
Mystery word: ENVIRONMENT
(Ô chữ bí mật: Môi trường)











Danh sách bình luận