3: Listen and tick.
(Nghe và đánh dấu tích.)

Bài nghe:
a. She's my classmate. She's eight years old. (Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi. Cô ấy 8 tuổi.)
b. How old is he? (Anh ấy bao nhiêu tuổi?)
He’s 14 years old. (Anh ấy 14 tuổi.)
c. Who’s that? (Kia là ai vậy?)
He’s my father. He’s happy. (Ông ấy là bố tôi. Ông ấy rất vui vẻ.)
d. Who’s that? (Kia là ai vậy?)
She’s my grandmother. (Cô ấy là mẹ tôi.)



















Danh sách bình luận