E. Write the answer.
(Viết câu trả lời.)
1. Hi! How are you? (Xin chào! Bạn như thế nào?)
I’m good. And you? (Tôi khỏe. Còn bạn thì sao?)
2. It’s nice to meet you. (Rất vui khi được gặp bạn.)
It’s nice to meet you, too. (Mình cũng rất vui khi được gặp bạn.)
3. Thank you. (Cảm ơn.)
You’re welcome. (Không có gì.)













Danh sách bình luận