1. Order the words. Match.
(Sắp xếp các từ lại với nhau. Nối các câu đúng với bức tranh tương ứng.)

|
|
|
|
1. That is his pencil. (Đó là cái bút chì của anh ấy.)
2. That is her pen. (Đó là cái bút bi của cô ấy.)
3. That is her book. (Đó là quyển sách của cô ấy.)
4. That is his eraser. (Đó là cái tẩy của anh ấy.)



















Danh sách bình luận