2. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

a. The boy is clapping. (Cậu bé đang vỗ tay.)
b. The baby is sitting. (Em bé đang ngồi.)
c. One child is hitting the ball. (Một đứa trẻ đang đánh bóng.)
d. The man is taking photos. (Người đàn ông đang chụp ảnh.)
e. The woman is waving. (Người phụ nữ đang vỗ tay.)












Danh sách bình luận