2. Match.
(Nối.)

|
1. b |
2. c |
3. a |
4. d |
1. A: Does he work in an airport?
B: Yes, he does.
2. A: Does she work in a fire station?
B: No, she doesn’t.
3. A: Does he work in a hospital?
B: No, he doesn’t.
4. A: Does she work in a store?
B: Yes, she does.
Tạm dịch:
1. A: Anh ấy có làm việc ở sân bay không?
B: Vâng, anh ấy có.
2. A: Cô ấy làm việc ở trạm cứu hỏa phải không?
B: Không, cô ấy không.
3. A: Anh ấy có làm việc trong bệnh viện không?
B: Không, anh ấy không.
4. A: Cô ấy làm việc trong cửa hàng phải không?
B: Vâng, cô ấy có.













Danh sách bình luận