3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

|
1. six |
2. five fifteen |
3. go to school |
4. have dinner |
1. It’s six o’clock. (Bây giờ là sáu giờ.)
2. I get up at five fifteen. (Tôi dậy lúc năm giờ mười lăm.)
3. I go to school at seven o’clock. (Tôi đi học lúc bảy giờ.)
4. What time do you have dinner? (Bạn ăn tối lúc mấy giờ?)







Danh sách bình luận