Hi, I'm ____. (Xin chào, mình là ___.)
Goodbye, ____. (Tạm biệt, ____.)
How are you? (Bạn khỏe không?)
Fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn.)
1. Hi, I’m Lucy. (Xin chào, tôi là Lucy.)
2. Goodbye, Ben. (Tạm biệt, Ben.)
3. How are you? (Bạn có khỏe không?)
4. Fine, thank you. (Khỏe, cảm ơn bạn.)













Danh sách bình luận