2. Say the sounds. Say the words. Complete.
(Nói những âm. Nói từ. Hoàn thành.)

|
1. baseball |
2. uniform |
3. classmate |
4. seventeen |
5. Yes |
a. I'm playing baseball in the playground.
(Tôi đang chơi bóng chày ở sân chơi.)
b. Our uniform are nice and fun.
(Đồng phục của chúng tôi rất đẹp và đáng yêu.)
c. We've got a new classmate.
(Chúng tôi có một bạn cùng lớp mới.)
d. There are seventeen boys in my class.
(Có mười bảy chàng trai trong lớp học của tôi.)
e. Can you ride a bike?
(Bạn có thể đi xe đạp?)
Yes, I can. I go to school by bike.
(Vâng tôi có thể. Tôi đi học bằng xe đạp.)















Danh sách bình luận