3. Reorder the sentences to make complete dialogues.
(Sắp xếp lại các câu để tạo thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh.)

a.
Hi, Emma. This is my new friend, Charlie.
(Chào Emma. Đây là bạn mới của tôi, Charlie.)
Hi, Charlie.
(Chào Charlie.)
How do you spell your name?
(Bạn có thể đánh vần tên của bạn được không?)
That’s C-H-A-R-L-I-E.
(Nó là C-H-A-R-L-I-E.)
Nice to meet you, Charlie.
(Rất vui khi được gặp Charlie.)
Nice to meet you, too.
(Tôi cũng rất vui vì được gặp bạn.)
b.
Hi, Lucy. How are you?
(Chào Lucy. Bạn có khỏe không?)
Hi, Rita. I'm fine. And you?
(Chào Rita. Tôi ổn. Còn bạn thì sao?)
I'm good. Look! This is my new uniform.
(Tôi ổn. Nhìn này! Đây là đồng phục mới của tôi.)
Wow! It's very nice.
(Ồ! Nó rất đẹp.)
Thank you. Your uniform is nice, too.
(Cảm ơn. Đồng phục của bạn cũng rất đẹp đấy.)













Danh sách bình luận