2 Write the correct word for each definition. Use the words in Exercise 1. )
(Viết từ đúng cho mỗi định nghĩa. Sử dụng các từ trong Bài tập 1.)
1 It's a small, flat computer you can hold in your hands. tablet
(Đó là một chiếc máy tính phẳng, nhỏ mà bạn có thể cầm trên tay. máy tính bẳng)
2 You put this inside a camera or other technology to make it work.
battery
(Bạn đặt cái này bên trong máy ảnh hoặc công nghệ khác để làm cho nó hoạt động. pin)
3 It's a piece of wire to join things together.
cable
(Đó là một đoạn dây để nối mọi thứ lại với nhau. cáp)
4 You use this to take a photo of yourself.
selfie stick
(Bạn sử dụng cái này để chụp ảnh chính mình. gậy tự sướng)
5 You use these to listen to music so that no one else can hear.
earphones
(Bạn sử dụng những thứ này để nghe nhạc để không ai khác có thể nghe thấy. tai nghe)
6 You push this into the wall to connect to the power supply.
plug
(Bạn đẩy cái này vào tường để kết nối với nguồn điện. bộ sạc. phích cắm)
7 You use this to put more electricity into your phone.
charger
(Bạn sử dụng cái này để nạp thêm điện vào điện thoại. bộ sạc)
8 It's part of a device where the sound comes out.
speaker
(Đó là một phần của thiết bị phát ra âm thanh. loa)


















Danh sách bình luận