4. Choose the word that has a stress pattern different from the others. Listen and check, then repeat.
(Chọn từ có trọng âm khác với những từ còn lại. Nghe và kiểm tra, sau đó lặp lại.)
1.
A. enjoy
B. relax
C. promise
D. avoid
2.
A. pollute
B. travel
C. decide
D. prefer
3.
A. attract
B. fancy
C. agree
D. suggest
4.
A. relaxing
B. exciting
C. unhealthy
D. difficult

1. C
A. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
B. relax /rɪˈlæks/
C. promise /ˈprɒm.ɪs/
D. avoid /əˈvɔɪd/
Phương án C trọng âm rơi vào âm 1, các từ còn lại trọng âm rơi vào âm 2.
2. B
A. pollute /pəˈluːt/
B. travel /ˈtræv.əl/
C. decide /dɪˈsaɪd/
D. prefer /prɪˈfɜːr/
Phương án B trọng âm rơi vào âm 1, các từ còn lại trọng âm rơi vào âm 2.
3. B
A. attract /əˈtrækt/
B. fancy /ˈfæn.si/
C. agree /əˈɡriː/
D. suggest /səˈdʒest/
Phương án B trọng âm rơi vào âm 1, các từ còn lại trọng âm rơi vào âm 2.
4. D
A. relaxing /rɪˈlæk.sɪŋ/
B. exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/
C. unhealthy /ʌnˈhel.θi/
D. difficult /ˈdɪf.ɪ.kəlt/
Phương án D trọng âm rơi vào âm 1, các từ còn lại trọng âm rơi vào âm 2.







Danh sách bình luận