3. Put the verbs in brackets in the Present Simple or the Present Continuous.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn.)
A. 1) _______ (you/go) on holiday next weekend?
B. Yes. My family and I 2) _______ (travel) every summer. Next weekend, we 3) _______ (visit) Bangkok.
A. That sounds great!
B. Yes, but my father 4) _______ (stay) home.
A. Why? 5) _______ (he/work)?
B. No, he isn't. He 6) _______ (take) care of my grandma. She's ill and she 7) _______ (need) his help.

A. 1) Are you going on holiday next weekend?
(Cuối tuần tới bạn có đi nghỉ không?)
B. Yes. My family and I 2) travel every summer. Next weekend, we 3) are visiting Bangkok.
(Có. Gia đình tôi và tôi đi du lịch vào mỗi mùa hè. Cuối tuần tới, chúng tôi sẽ đến thăm Bangkok.)
A. That sounds great!
(Điều đó nghe thật tuyệt!)
B. Yes, but my father 4) is staying home.
(Vâng, nhưng bố tôi sẽ ở nhà.)
A. Why? 5) Is he working?
(Tại sao vậy? Ông ấy đang làm việc sao?)
B. No, he isn't. He 6) is taking care of my grandma. She's ill and she 7) needs his help.
(Không, ông ấy không. Ông ấy đang chăm sóc bà tôi. Bà ấy bị ốm và bà ấy cần sự giúp đỡ của ông ấy.)








Danh sách bình luận