Prepositions of time
7. Fill in each gap with in, on or at.
(Điền vào mỗi chỗ trống với in, on hoặc at.)
1. It's cold _______ winter.
2. They're having breakfast _______ the moment.
3. My brother is moving to Ho Chi Minh City _______ September.
4. Mum and Dad are often at home _______ the weekend.
5. My sister's birthday is _______ Christmas Day.
6. Bob usually gets up late _______ Sunday morning.
7. We don't have lessons _______ the afternoon.
8. Jill is going to the cinema _______ Friday.

Giải thích:
1. Giới từ in đi với các mùa trong năm: in + spring / summer / fall / winter
It's cold in winter.
(Trời lạnh vào mùa đông.)
2. Cụm at the moment = now / at present: ngay lúc này, bây giờ
They're having breakfast at the moment.
(Lúc này họ đang ăn sáng.)
3. Giới từ in + các tháng trong năm
My brother is moving to Ho Chi Minh City in September.
(Anh trai tôi sẽ chuyển đến thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 9.)
4. Cụm at the weekend: vào cuối tuần
Mum and Dad are often at home at the weekend.
(Bố mẹ thường ở nhà vào cuối tuần.)
5. Giới từ on + ngày lễ cụ thể + Day: on Christmas Day, on Valentine’s Day …
My sister's birthday is on Christmas Day.
(Sinh nhật của em gái tôi là vào ngày Giáng sinh.)
6. Giới từ on + một khoảng thời gian cụ thể.
Bob usually gets up late on Sunday morning.
(Bob thường dậy muộn vào sáng chủ nhật.)
7. Giới từ in + các buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon, in the evening …
We don't have lessons in the afternoon.
(Chúng tôi không có tiết học vào buổi chiều.)
8. Giới từ on + các thứ trong tuần: on Monday / Tuesday / Wednesday / …
Jill is going to the cinema on Friday.
(Jill sẽ đi xem phim vào thứ Sáu.)











Danh sách bình luận