3. Underline the odd word out.
(Gạch chân từ khác loại ra.)
1. fruit and vegetables: grapes - cabbage - rice
2. carbohydrates: orange - bread - pasta
3. proteins: chicken - cereal – steak

1. fruit and vegetables: grapes - cabbage – rice
(rau củ quả: nho - bắp cải - gạo)
2. carbohydrates: orange - bread – pasta
(chất dinh dưỡng đa lượng: cam - bánh mì - mì ống)
3. proteins: chicken - cereal – steak
(chất đạm: gà - ngũ cốc - bò bít tết)








Danh sách bình luận