b. Now, listen and match each person to their favorite hobby and what they like best about it. There is one letter you don’t have to use.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và ghép từng người với sở thích yêu thích của họ và điều họ thích nhất về sở thích đó. Có một chữ cái bạn không phải sử dụng.)
|
a. painting pictures (vẽ tranh) |
b. playing in a band (chơi trong một ban nhạc) |
|
c. looking at beautiful stamps (nhìn những cái tem đẹp) |
d. collecting things (sưu tập nhiều thứ) |
|
e. writing stories (viết truyện) |
f. doing things with other people (làm nhiều thứ cùng với những người khác) |
|
g. making beautiful paintings (làm những bức tranh đẹp) |
|
1 - c, d
Lily: c. looking at beautiful stamps, d. collecting things.
(Lily: c. nhìn những cái tem đẹp, d. sưu tập nhiều thứ.)
Thông tin: Lily: I like collecting things... I enjoy looking at my stamp collection the most.
(Tôi thích sưu tầm đồ vật... Tôi thích nhất việc ngắm nhìn bộ sưu tầm tem của mình.)
2 - b, f
James: b. playing in a band, f. doing things with other people.
(James: b. chơi trong một ban nhạc, f. làm nhiều thứ cùng với những người khác.)
Thông tin: James: These days, I really enjoy playing the drums in a band... I like doing things with other people - that’s what I like best about it.
(Gần đây, tôi rất thích chơi trông trong một ban nhạc. Tôi thích làm việc cùng những người khác - đó là điều tôi thích nhất về nó.)
3 - a, g
Amanda: a. painting pictures. g. making beautiful things.
(Amanda: a. vẽ tranh, g. làm những bức tranh đẹp.)
Thông tin: Amanda: But I like painting. I’ve won some art competitions but I love creating beautiful painting best.
(Nhưng tôi thích vẽ. Tôi đã thắng trong vài cuộc thi vẽ nhưng tôi yêu nhất việc tạo ra nhưng bức hoạ tuyệt vời.)










Danh sách bình luận