3. Think about your best friend and his / her leisure activities. Then write a short paragraph of about 80 words about his / her favourite leisure activity.
(Hãy nghĩ về người bạn thân nhất của bạn và các hoạt động giải trí của anh ấy/cô ấy. Sau đó viết một đoạn văn ngắn khoảng 80 từ về hoạt động giải trí yêu thích của anh ấy / cô ấy.)
Use the following questions as cues: (Sử dụng các câu hỏi sau đây làm gợi ý)
1. What leisure activity does he / she like doing the most? (Hoạt động giải trí nào anh ấy / cô ấy thích làm nhất?)
2. How often does he / she do it? (Anh ấy / cô ấy làm việc đó thường xuyên như thế nào?)
3. Who does he / she do the activity with? (Anh ấy / cô ấy thực hiện hoạt động với ai?)
4. When does he / she usually do it? (Anh ấy / cô ấy thường làm việc đó vào lúc nào?)
5. Why does he / she like it? (Tại sao anh ấy / cô ấy lại thích nó?)
My best friend's name is An. She enjoys a variety of activities in her free time, but playing badminton is her favorite pastime. She engages in it virtually daily after school with my sister or me. These factors make badminton a sport she enjoys. She is an active girl, therefore it goes without saying that she enjoys sports. Second, she keeps fit while having fun playing badminton. She can exercise and have fun while she plays it.
Tạm dịch:
Người bạn thân nhất của tôi tên là An. Cô ấy thích nhiều hoạt động khác nhau trong thời gian rảnh rỗi, nhưng chơi cầu lông là trò tiêu khiển yêu thích của cô ấy. Cô ấy tham gia vào nó hầu như hàng ngày sau giờ học với em gái tôi hoặc tôi. Những yếu tố này khiến cầu lông trở thành môn thể thao mà cô yêu thích. Cô ấy là một cô gái năng động, vì vậy không cần phải nói rằng cô ấy thích thể thao. Thứ hai, cô ấy giữ dáng khi chơi cầu lông vui vẻ. Cô ấy có thể tập thể dục và vui chơi trong khi chơi nó.












Danh sách bình luận