3 Use the words in capitals to complete sentences with a similar meaning.
(Sử dụng các từ in hoa để hoàn thành các câu có nghĩa tương tự.)
1 Our PE teacher forces us to run round the hockey field three times before the game. MAKE
Our PE teacher _____________________ round the hockey field three times before the game.
2 Gavin said he would pick us up after the game tomorrow. OFFER
Gavin _____________________ after the game tomorrow.
3 We don't go to judo classes anymore. STOP
We've _____________________ to judo classes.
4 Alan really doesn't like losing at badminton. CAN'T STAND
Alan _____________________ at badminton.
- make + O + Vo: khiến ai làm gì
- offer + to V: đề nghị
- stop + V-ing: dừng hẳn làm gì
- can’t stand + V-ing: không thể chịu được
1 Our PE teacher forces us to run round the hockey field three times before the game. MAKE
(Giáo viên thể dục của chúng tôi bắt chúng tôi chạy vòng quanh sân khúc côn cầu ba lần trước trận đấu.)
Our PE teacher makes us run round the hockey field three times before the game.
(Giáo viên thể dục của chúng tôi bắt chúng tôi chạy quanh sân khúc côn cầu ba lần trước trận đấu.)
2 Gavin said he would pick us up after the game tomorrow. OFFER
(Gavin nói rằng anh ấy sẽ đón chúng tôi sau trận đấu ngày mai.)
Gavin offered to pick us up after the game tomorrow.
(Gavin đề nghị đón chúng tôi sau trận đấu ngày mai.)
3 We don't go to judo classes anymore. STOP
(Chúng tôi không đến lớp học judo nữa.)
We've stopped going to judo classes.
(Chúng tôi đã ngừng tham gia lớp học judo.)
4 Alan really doesn't like losing at badminton. CAN'T STAND
(Alan thực sự không thích thua khi chơi cầu lông.)
Alan can’t stand losing at badminton.
(Alan không thể chịu thua khi chơi cầu lông.)







Danh sách bình luận