3. Read the letter again and replace the phrases/sentences in bold with other ones from the list.
(Đọc lại bức thư và thay thế các cụm từ/câu in đậm bằng các cụm từ/câu khác trong danh sách.)
• How are you? __________________
• I feel so stressed. __________________
• What should I do? __________________
• Hope all is OK. __________________
*Nghĩa của các câu
• How are you? (Bạn có khỏe không?)
• I feel so stressed. (Tôi cảm thấy rất căng thẳng.)
• What should I do? (Tôi nên làm gì?)
• Hope all is OK. (Hy vọng tất cả đều ổn.)
• How are you? = What’s up?
(Bạn có khỏe không?)
• I feel so stressed. = I’ve got a lot on my mind.
(Tôi cảm thấy rất căng thẳng.)
• What should I do? = What can I do?
(Tôi nên làm gì?)
• Hope all is OK. = Hope you’re well.
(Hy vọng tất cả đều ổn.)








Danh sách bình luận