Linking verbs
(Liên từ)
3. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the list in the Present Simple. Use each verb only ONCE.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong danh sách ở Thì hiện tại đơn. Chỉ sử dụng mỗi động từ MỘT LẦN.)

1 John wants to __________ a job and help his family.
2 What happened to Jane? She __________ to be upset.
3 Katy is studying very hard for her exams. She wants to __________ the first person in her family to go to university and make her parents proud of her.
4 Come here and tell me how this soup __________ I want to surprise my mum.
5 He eats right because he wants to __________ healthy.
6 This coat __________ nice on you, Dad. I'm so glad you like it.
7 The dress my dad bought me __________ soft.
8 Why is your dad shouting? He __________ angry. - I don't know.
*Nghĩa của từ vựng
sound (v): nghe
feel (v): cảm thấy
stay (v): giữ
look (v): nhìn
taste (v): nếm
find (v): nhận thấy
seem (v): có vẻ
become (v): trở nên
- Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hoặc một thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
Cấu trúc thì hiện tại đơn:
+ Dạng khẳng định: S + Vs/es
+ Dạng phủ định: S + don’t / doesn’t + Vo
+ Dạng câu hỏi: Do / Does + S + Vo?

1 John wants to find a job and help his family.
(John muốn tìm việc làm và giúp đỡ gia đình.)
2 What happened to Jane? She seems to be upset.
(Chuyện gì đã xảy ra với Jane? Cô ấy có vẻ khó chịu.)
3 Katy is studying very hard for her exams. She wants to become the first person in her family to go to university and make her parents proud of her.
(Katy đang học rất chăm chỉ cho kỳ thi của cô ấy. Cô muốn trở thành người đầu tiên trong gia đình vào đại học và khiến bố mẹ tự hào về mình.)
4 Come here and tell me how this soup tastes. I want to surprise my mum.
(Hãy đến đây và cho tôi biết món súp này có vị như thế nào. Tôi muốn tạo bất ngờ cho mẹ.)
5 He eats right because he wants to stay healthy.
(Anh ấy ăn uống đúng cách vì anh ấy muốn giữ gìn sức khỏe.)
6 This coat looks nice on you, Dad. I'm so glad you like it.
(Cái áo khoác này trông đẹp đấy bố. Tôi rất vui vì bạn thích nó.)
7 The dress my dad bought me feels soft.
(Chiếc váy bố mua cho tôi rất mềm mại.)
8 Why is your dad shouting? He sounds angry. - I don't know.
(Tại sao bố bạn lại lớn tiếng vậy? Ông ấy nghe chừng có vẻ đang tức giận. - Tôi chịu thôi.)









Danh sách bình luận