2. Complete the sentences with the correct form of used to. Use the word in brackets and any other necessary word.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của used to. Sử dụng từ trong ngoặc và bất kỳ từ cần thiết nào khác.)
1 (sea) We didn’t use to live near the sea, but we live near it now.
(Chúng tôi đã không sống gần biển, nhưng bây giờ chúng tôi sống gần biển.)
2 (glasses) __________________________________, but I wear them now.
3 (milk) __________________________________, but I don’t drink it now.
4 (dogs) __________________________________, but I’m not afraid of them now.
5 (stamps) __________________________________, but he doesn’t collect them now.
*Cấu trúc viết câu với “used to”:
Dạng khẳng định: S + used to + Vo (nguyên thể).
Dạng câu hỏi: Did + S + Vo (nguyên thể).
Dạng phủ định: S + didn’t + Vo (nguyên thể).
2 (glasses) I didn’t use to wear glasses, but I wear them now.
(Trước đây tôi không đeo kính nhưng bây giờ tôi đeo kính.)
3 (milk) I used to drink milk, but I don’t drink it now.
(Trước đây tôi hay uống sữa nhưng bây giờ không uống nữa.)
4 (dogs) I used to be afraid of dogs, but I’m not afraid of them now.
(Trước đây tôi rất sợ chó nhưng bây giờ tôi không sợ nữa.)
5 (stamps) He used to collect stamps, but he doesn’t collect them now.
(Anh ấy từng sưu tập tem, nhưng bây giờ anh ấy không sưu tập chúng nữa.)













Danh sách bình luận